Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 走步 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒubù] 1. ôm banh chạy (động tác phạm quy trong thi đấu bóng rổ)。篮球比赛中的一种犯规动作,抱着球走。
方
2. đi bộ。迈步走路。
方
2. đi bộ。迈步走路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 走步 Tìm thêm nội dung cho: 走步
