Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 右边 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòu·bian] bên phải; phía hữu; hữu biên。(右边儿)靠右的一边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 右边 Tìm thêm nội dung cho: 右边
