Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃亏 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīkuī] 1. chịu thiệt; bị tổn thất; bị tổn hại。受损失。
决不能让群众吃亏。
quyết không thể để cho quần chúng chịu thiệt.
他吃了自私的亏。
anh ta phải chịu thiệt thòi do thói ích kỷ của mình.
2. bất lợi; không may; đáng tiếc。在某方面条件不利。
这次竞赛,他们劳动力少,吃亏了,但是成绩仍然很大。
đợt thi đua lần này, họ bất lợi vì thiếu sức lao động, nhưng thành tích vẫn rất lớn.
决不能让群众吃亏。
quyết không thể để cho quần chúng chịu thiệt.
他吃了自私的亏。
anh ta phải chịu thiệt thòi do thói ích kỷ của mình.
2. bất lợi; không may; đáng tiếc。在某方面条件不利。
这次竞赛,他们劳动力少,吃亏了,但是成绩仍然很大。
đợt thi đua lần này, họ bất lợi vì thiếu sức lao động, nhưng thành tích vẫn rất lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |

Tìm hình ảnh cho: 吃亏 Tìm thêm nội dung cho: 吃亏
