Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃小灶 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīxiǎozào] chăm sóc đặc biệt。比喻特殊照顾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶
| bếp | 灶: | nhà bếp; cái bếp |
| táo | 灶: | táo quân |

Tìm hình ảnh cho: 吃小灶 Tìm thêm nội dung cho: 吃小灶
