Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 疓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 疓, chiết tự chữ NÃI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 疓:

疓 nãi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 疓

Chiết tự chữ nãi bao gồm chữ 病 乃 hoặc 疒 乃 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 疓 cấu thành từ 2 chữ: 病, 乃
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • náy, nãi, nãy, nải, nảy, nấy, nới, ái
  • 2. 疓 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 乃
  • nạch
  • náy, nãi, nãy, nải, nảy, nấy, nới, ái
  • nãi [nãi]

    U+7593, tổng 7 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nai3;
    Việt bính: naai3 naai4;

    nãi

    Nghĩa Trung Việt của từ 疓

    (Danh) Bệnh.

    (Động)
    Muốn.

    Chữ gần giống với 疓:

    , , , , , , , 𤴪, 𤴬, 𤴭,

    Chữ gần giống 疓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 疓 Tự hình chữ 疓 Tự hình chữ 疓 Tự hình chữ 疓

    疓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 疓 Tìm thêm nội dung cho: 疓