Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 补考 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补考:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补考 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔkǎo] thi lại; thi bù; thi bổ sung。因故未参加考试或考试不及格的人另行考试。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ
补考 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补考 Tìm thêm nội dung cho: 补考