Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不得劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdéjìn] 1. không thuận tay; uể oải。不顺手;使不上劲。
笔杆太细,我使着不得劲。
cán bút mảnh quá, tôi dùng không thuận tay
2. khó chịu; không dễ chịu。 不舒适。
感冒了,浑身不得劲。
bị cảm rồi, toàn thân khó chịu
3. ngượng ngùng; thẹn thùng。 不好意思。
大伙儿都看着她,弄得她怪不得劲儿的。
các chàng trai đều nhìn ngắm cô ấy, khiến nàng thẹn thùng quá
笔杆太细,我使着不得劲。
cán bút mảnh quá, tôi dùng không thuận tay
2. khó chịu; không dễ chịu。 不舒适。
感冒了,浑身不得劲。
bị cảm rồi, toàn thân khó chịu
3. ngượng ngùng; thẹn thùng。 不好意思。
大伙儿都看着她,弄得她怪不得劲儿的。
các chàng trai đều nhìn ngắm cô ấy, khiến nàng thẹn thùng quá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 不得劲 Tìm thêm nội dung cho: 不得劲
