Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃心 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīxīn] 方
ngờ vực; đa nghi; nghi ngờ。疑心;多心。
我是说他呢,你别吃心。
tôi nói anh ta đấy, anh đừng có đa nghi.
ngờ vực; đa nghi; nghi ngờ。疑心;多心。
我是说他呢,你别吃心。
tôi nói anh ta đấy, anh đừng có đa nghi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 吃心 Tìm thêm nội dung cho: 吃心
