Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 节烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéliè] tiết liệt (chỉ phụ nữ thủ tiết)。封建礼教上指妇女守节或殉节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 节烈 Tìm thêm nội dung cho: 节烈
