Chữ 螕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 螕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 螕:

螕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 螕

螕

Chiết tự chữ 螕

螕 cấu thành từ 3 chữ: 虫, 囟, 比
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 囟 tín
  • 比 bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • []

    U+8795, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi1;
    Việt bính: ;

    螕

    Nghĩa Trung Việt của từ 螕


    Chữ gần giống với 螕:

    䗗, 䗘, 䗙, 䗚, 䗛, 䗜, 䗝, 䗞, 螃, 螄, 螅, 螈, 螉, 螌, 融, 螓, 螕, 螗, 螘, 螙, 螞, 螟, 螠, 螡, 螢, 螣, 螥, 螨, 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

    Chữ gần giống 螕

    蛿, 蝉, 蝂, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 螕 Tự hình chữ 螕 Tự hình chữ 螕 Tự hình chữ 螕

    螕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 螕 Tìm thêm nội dung cho: 螕