Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 各个 trong tiếng Trung hiện đại:
[gègè] 1. mỗi cái; mỗi; tất cả mọi cái。每个;所有的那些个。
各个厂矿
mỗi nhà máy hầm mỏ
各个方面
mỗi phương diện
2. từng cái; mỗi cái。逐个。
各个击破
đập tan từng cái
各个厂矿
mỗi nhà máy hầm mỏ
各个方面
mỗi phương diện
2. từng cái; mỗi cái。逐个。
各个击破
đập tan từng cái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 各
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| cắc | 各: | cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống) |
| gác | 各: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 各: | gỡ gạc |
| gật | 各: | gật gù; ngủ gật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 各个 Tìm thêm nội dung cho: 各个
