Chữ 溈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溈, chiết tự chữ DUY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 溈:

溈 duy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 溈

Chiết tự chữ duy bao gồm chữ 水 為 hoặc 氵 為 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 溈 cấu thành từ 2 chữ: 水, 為
  • thuỷ, thủy
  • vi, vị
  • 2. 溈 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 為
  • thuỷ, thủy
  • vi, vị
  • duy [duy]

    U+6E88, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wei2;
    Việt bính: gwai1;

    duy

    Nghĩa Trung Việt của từ 溈

    (Danh) Sông Duy , phát nguyên từ tỉnh Hồ Nam.

    Chữ gần giống với 溈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 溈

    , ,

    Chữ gần giống 溈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溈 Tự hình chữ 溈 Tự hình chữ 溈 Tự hình chữ 溈

    溈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溈 Tìm thêm nội dung cho: 溈