Chữ 韅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 韅

1. 韅 cấu thành từ 5 chữ: 革, 日, 幺, 幺, 火
  • cách, cức, rắc
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • yêu
  • yêu
  • hoả, hỏa
  • 2. 韅 cấu thành từ 5 chữ: 革, 日, 幺, 幺, 灬
  • cách, cức, rắc
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • yêu
  • yêu
  • hoả, hoả2, hỏa
  • 3. 韅 cấu thành từ 2 chữ: 革, 㬎
  • cách, cức, rắc
  • []

    U+97C5, tổng 23 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian3;
    Việt bính: hin2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 韅


    Chữ gần giống với 韅:

    , , ,

    Chữ gần giống 韅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韅 Tự hình chữ 韅 Tự hình chữ 韅 Tự hình chữ 韅

    韅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韅 Tìm thêm nội dung cho: 韅