Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊挂 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoguà] treo; móc。悬挂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |

Tìm hình ảnh cho: 吊挂 Tìm thêm nội dung cho: 吊挂
