Chữ 𧧝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧧝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧧝:

𧧝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧧝

𧧝

Chiết tự chữ 𧧝

[]

U+0279DD, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya3;
Việt bính: ngaa6;

𧧝

Nghĩa Trung Việt của từ 𧧝


Chữ gần giống với 𧧝:

䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

Dị thể chữ 𧧝

𬣨,

Chữ gần giống 𧧝

Tự hình:

Tự hình chữ 𧧝 Tự hình chữ 𧧝 Tự hình chữ 𧧝 Tự hình chữ 𧧝

𧧝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧧝 Tìm thêm nội dung cho: 𧧝