Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢛨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢛨, chiết tự chữ ƯA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢛨:

𢛨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢛨

𢛨

Chiết tự chữ 𢛨

[]

U+0226E8, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: ;

𢛨

Nghĩa Trung Việt của từ 𢛨


ưa, như "ưa nhau, ưa chè chén" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢛨:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢛨

Tự hình:

Tự hình chữ 𢛨 Tự hình chữ 𢛨 Tự hình chữ 𢛨 Tự hình chữ 𢛨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢛨

ưa𢛨:ưa nhau, ưa chè chén
𢛨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢛨 Tìm thêm nội dung cho: 𢛨