Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 名单 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngdān] danh sách。( 名单儿)纪录人名的单子。
受奖人名单。
danh sách người được khen thưởng.
受奖人名单。
danh sách người được khen thưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 名单 Tìm thêm nội dung cho: 名单
