Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刊授 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānshòu] dạy qua sách báo (phương pháp dạy học chủ yếu dùng sách báo các loại làm giáo trình giảng dạy)。以刊物辅导为主的教学方式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 刊授 Tìm thêm nội dung cho: 刊授
