Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽明 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōumíng] âm ty và trần gian; âm phủ và dương gian。阴间和阳间。
幽明永隔
âm dương cách biệt
幽明永隔
âm dương cách biệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Gới ý 15 câu đối có chữ 幽明:

Tìm hình ảnh cho: 幽明 Tìm thêm nội dung cho: 幽明
