Từ: 后期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后期 trong tiếng Trung hiện đại:

[hòuqī] giai đoạn sau; thời kỳ sau; hậu kỳ; cuối。某一时期的后一阶段。
十九世纪后期
cuối thế kỷ 19
抗日战争后期。
giai đoạn sau chiến tranh chống Nhật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
后期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后期 Tìm thêm nội dung cho: 后期