Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xứng đáng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xứng đáng:
Nghĩa xứng đáng trong tiếng Việt:
["- tt (H. xứng: thích đáng; đáng: đúng đắn) Rất đáng được hưởng: Ông cụ xứng đáng với sự quí trọng của khu phố."]Dịch xứng đáng sang tiếng Trung hiện đại:
不愧 《当之无愧; 当得起(多跟"为"或"是"连用)。》Nhạc Phi xứng đáng là một vị anh hùng dân tộc岳飞不愧为一位民族英雄。
当之无愧 《完全够条件承担某种荣誉, 不用惭愧。》
对得起 《对人无愧; 不辜负。也说对得住。》
chỉ cần học tốt bài học, mới xứng đáng với thầy cô.
只有学好功课, 才对得起老师。 配 《够得上; 符合; 相当。》
chỉ có người như thế này, mới xứng đáng là người lao động tiên tiến.
只有这样的人, 才配称为先进工作者。 无愧 《没有什么可以惭愧的地方。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xứng
| xứng | 秤: | cân xứng |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
| xứng | 稱: | xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đáng
| đáng | 𠎬: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đáng | 挡: | cáng đáng |
| đáng | 擋: | cáng đáng |
| đáng | 攩: | cáng đáng |
| đáng | 澢: | đường đáng (lầy lội) |
| đáng | 當: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đáng | 𬐉: | (loang lổ) |
| đáng | 鐙: | đáng (bàn đạp giúp leo lên lưng ngựa) |
| đáng | 镫: | đáng (bàn đạp giúp leo lên lưng ngựa) |

Tìm hình ảnh cho: xứng đáng Tìm thêm nội dung cho: xứng đáng
