Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢶻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶻, chiết tự chữ BONG, BUNG, BUÔNG, VUN, VUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢶻:

𢶻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶻

𢶻

Chiết tự chữ 𢶻

[]

U+022DBB, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢶻

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶻



bung, như "bung ra" (vhn)
bong, như "trắng bong" (gdhn)
vun, như "bay vun vút" (gdhn)
vung, như "vung văng ra về" (gdhn)
buông (gdhn)

Chữ gần giống với 𢶻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢶻

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶻 Tự hình chữ 𢶻 Tự hình chữ 𢶻 Tự hình chữ 𢶻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢶻

bong𢶻:trắng bong
bung𢶻:bung ra
buông𢶻: 
vun𢶻:bay vun vút
vung𢶻:vung văng ra về
𢶻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶻 Tìm thêm nội dung cho: 𢶻