Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢶻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶻, chiết tự chữ BONG, BUNG, BUÔNG, VUN, VUNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢶻:
𢶻
Chiết tự chữ 𢶻
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢶻
Nghĩa Trung Việt của từ 𢶻
bung, như "bung ra" (vhn)
bong, như "trắng bong" (gdhn)
vun, như "bay vun vút" (gdhn)
vung, như "vung văng ra về" (gdhn)
buông (gdhn)
Chữ gần giống với 𢶻:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Chữ gần giống 𢶻
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢶻
| bong | 𢶻: | trắng bong |
| bung | 𢶻: | bung ra |
| buông | 𢶻: | |
| vun | 𢶻: | bay vun vút |
| vung | 𢶻: | vung văng ra về |

Tìm hình ảnh cho: 𢶻 Tìm thêm nội dung cho: 𢶻
