Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
lại trị
Việc quan lại xử trị ở các địa phương.
Nghĩa của 吏治 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìzhì] lại trị (tác phong và uy tín của quan lại thời xưa)。地方官吏的作风和政绩。
澄清吏治。
quét sạch bọn quan liêu.
吏治严明。
quan chánh trực.
澄清吏治。
quét sạch bọn quan liêu.
吏治严明。
quan chánh trực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吏
| lưỡi | 吏: | ba tấc lưỡi |
| lại | 吏: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 吏治 Tìm thêm nội dung cho: 吏治
