Từ: 查封 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查封:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查封 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháfēng] niêm phong; kiểm tra và niêm phong。检查以后,贴上封条,禁止动用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 封

phong:phong làm tướng
查封 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查封 Tìm thêm nội dung cho: 查封