Từ: 吐口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吐口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吐口 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǔkǒu] nói ra。开口说话,多用于表示同意或说出实情等。
问了半天,他就是不吐口。
hỏi cả buổi mà nó chẳng nói chẳng rằng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
吐口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吐口 Tìm thêm nội dung cho: 吐口