Từ: 吸铁石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吸铁石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吸铁石 trong tiếng Trung hiện đại:

[xītiěshí] sắt nam châm; đá nam châm。磁铁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吸

cạp:con bọ cạp; cây bọ cạp
cặp: 
cộp:dầy cộp; lộp cộp
gạp: 
húp:húp canh
hút:hút thuốc; hun hút; mất hút
hấp:hấp hối
hớp:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
吸铁石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吸铁石 Tìm thêm nội dung cho: 吸铁石