Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 味蕾 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèilěi] nhũ đầu; nụ vị giác (khí quan cảm thụ của vị giác, phân bố trên mặt lưỡi, dùng để phân biệt mùi vị.)。 接受味觉刺激的感受器,分布在舌头的表面,能辨别滋味。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕾
| lỗi | 蕾: |

Tìm hình ảnh cho: 味蕾 Tìm thêm nội dung cho: 味蕾
