Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呼唤 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūhuàn] 1. kêu gọi; hiệu triệu。召唤。
祖国在呼唤我们!
tổ quốc đang kêu gọi chúng ta!
2. kêu gào; kêu to; gào to; hô hoán; hò hét。呼喊。
大声呼唤
gào to
祖国在呼唤我们!
tổ quốc đang kêu gọi chúng ta!
2. kêu gào; kêu to; gào to; hô hoán; hò hét。呼喊。
大声呼唤
gào to
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |

Tìm hình ảnh cho: 呼唤 Tìm thêm nội dung cho: 呼唤
