Chữ 𥮇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥮇, chiết tự chữ BƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥮇:

𥮇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥮇

𥮇

Chiết tự chữ 𥮇

[]

U+025B87, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥮇

Nghĩa Trung Việt của từ 𥮇


bương, như "bương tre" (vhn)

Chữ gần giống với 𥮇:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥮇

Tự hình:

Tự hình chữ 𥮇 Tự hình chữ 𥮇 Tự hình chữ 𥮇 Tự hình chữ 𥮇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥮇

bương𥮇:bương tre
𥮇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥮇 Tìm thêm nội dung cho: 𥮇