Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和约 trong tiếng Trung hiện đại:
[héyuē] hoà ước; hiệp ước hoà bình。交战双方订立的结束战争、恢复和平关系的条约。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 和约 Tìm thêm nội dung cho: 和约
