Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哆嗦 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōsuo] lạnh cóng; căm căm; run cầm cập。因寒冷或恐惧而身体发抖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哆
| sỉ | 哆: | sỉ nhục |
| xỉ | 哆: | xỉ vả |
| đe | 哆: | đe doạ; răn đe |
| đớ | 哆: | đớ họng, đớ lưỡi; đớ đẩn |
| đứ | 哆: | chết đứ đừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗦
| sách | 嗦: | sỉ sách (run rẩy); la sách (luôn miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 哆嗦 Tìm thêm nội dung cho: 哆嗦
