Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妥实 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuǒshí] thoả đáng; chắc chắn; ổn thoả。妥当;实在。
需要找个妥实的担保人。
cần tìm người bảo đảm chắc chắn.
这样办不够妥实,得另想办法。
làm như vậy không chắc chắn, tìm cách khác đi.
需要找个妥实的担保人。
cần tìm người bảo đảm chắc chắn.
这样办不够妥实,得另想办法。
làm như vậy không chắc chắn, tìm cách khác đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妥
| thoã | 妥: | đĩ thoã |
| thoả | 妥: | thoả lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 妥实 Tìm thêm nội dung cho: 妥实
