Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 响音 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎngyīn] âm kêu (ngữ âm học)。语音学上指元音(如a, e, o)和乐音成分占优势的辅音(如m, n, l),有时专指乐音成分占优势的辅音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 响音 Tìm thêm nội dung cho: 响音
