Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘟噜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dū·lu] 1. xâu; chùm (lượng từ)。量词,用于连成一簇的东西。
一嘟噜葡萄
một chùm nho
一嘟噜钥匙
một xâu chìa khoá
2. rủ xuống; buông rủ xuống; xụ。向下垂着。
嘟噜着脸
xụ mặt
3. âm rung。(嘟噜儿)连续颤动舌或小舌发音。
打嘟噜儿。
đánh lưỡi.
一嘟噜葡萄
một chùm nho
一嘟噜钥匙
một xâu chìa khoá
2. rủ xuống; buông rủ xuống; xụ。向下垂着。
嘟噜着脸
xụ mặt
3. âm rung。(嘟噜儿)连续颤动舌或小舌发音。
打嘟噜儿。
đánh lưỡi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟
| đua | 嘟: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đùa | 嘟: | đùa nghịch, đùa cợt |

Tìm hình ảnh cho: 嘟噜 Tìm thêm nội dung cho: 嘟噜
