Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𡒯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡒯, chiết tự chữ MÓNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡒯:

𡒯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡒯

𡒯

Chiết tự chữ 𡒯

[]

U+0214AF, tổng 17 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng4;
Việt bính: ;

𡒯

Nghĩa Trung Việt của từ 𡒯


móng, như "nền móng, móng tường" (vhn)

Chữ gần giống với 𡒯:

, , , , , , , , , , , , 𡒘, 𡒪, 𡒫, 𡒬, 𡒭, 𡒮, 𡒯,

Chữ gần giống 𡒯

Tự hình:

Tự hình chữ 𡒯 Tự hình chữ 𡒯 Tự hình chữ 𡒯 Tự hình chữ 𡒯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡒯

móng𡒯:nền móng, móng tường
𡒯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡒯 Tìm thêm nội dung cho: 𡒯