Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 氪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氪, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氪:
氪
Pinyin: ke4;
Việt bính: hak1;
氪
Nghĩa Trung Việt của từ 氪
Nghĩa của 氪 trong tiếng Trung hiện đại:
[kè]Bộ: 气 - Khí
Số nét: 11
Hán Việt: KHẮC
Krýp-tô-rum, ký hiệu: Kr。气体元素, 符号: Kr (Kryptorum)无色,无臭,无味,大气中含量极少,化学性质很不活泼。 能吸收 X射线,用作X射线的屏蔽材料等。
Số nét: 11
Hán Việt: KHẮC
Krýp-tô-rum, ký hiệu: Kr。气体元素, 符号: Kr (Kryptorum)无色,无臭,无味,大气中含量极少,化学性质很不活泼。 能吸收 X射线,用作X射线的屏蔽材料等。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 氪 Tìm thêm nội dung cho: 氪
