Chữ 氪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氪:

氪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氪

氪

Chiết tự chữ 氪

氪 cấu thành từ 2 chữ: 气, 克
  • 气 khí, khất
  • 克 khắc
  • []

    U+6C2A, tổng 11 nét, bộ Khí 气
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ke4;
    Việt bính: hak1;

    氪

    Nghĩa Trung Việt của từ 氪


    Nghĩa của 氪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kè]Bộ: 气 - Khí
    Số nét: 11
    Hán Việt: KHẮC
    Krýp-tô-rum, ký hiệu: Kr。气体元素, 符号: Kr (Kryptorum)无色,无臭,无味,大气中含量极少,化学性质很不活泼。 能吸收 X射线,用作X射线的屏蔽材料等。

    Chữ gần giống với 氪:

    㲵, 氪, 氫,

    Chữ gần giống 氪

    氢, 兙, 鋴, 氬, 氭, 氮, 氯, 氰, 鿙, 氱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氪 Tự hình chữ 氪 Tự hình chữ 氪 Tự hình chữ 氪

    氪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氪 Tìm thêm nội dung cho: 氪