Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 嘟囔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dū·nang] lầu bầu; lẩm bẩm。连续不断地自言自语。
你在嘟囔什么呀?
anh đang lẩm bẩm gì đó?
你在嘟囔什么呀?
anh đang lẩm bẩm gì đó?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘟
| đua | 嘟: | đua chen, đua đòi; cây đua sang vườn hàng xóm |
| đô | 嘟: | nhất đô bồ đào (một chùm nho) |
| đùa | 嘟: | đùa nghịch, đùa cợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囔
| nang | 囔: | nang nang (nói thầm) |

Tìm hình ảnh cho: 嘟囔 Tìm thêm nội dung cho: 嘟囔
