Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴碎 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐsuì] lắm mồm; nói nhiều; nói lôi thôi。说话啰嗦。
老太太嘴碎,遇事总爱唠叨。
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
老太太嘴碎,遇事总爱唠叨。
bà lão hay nói nhiều, gặp việc gì cũng nói đi nói lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎
| thỏi | 碎: | thỏi đất |
| toái | 碎: | việc tế toái (việc vụn vặt) |
| toả | 碎: | toả (mảnh vỡ) |
| tui | 碎: | tui đây |
| tôi | 碎: | vua tôi |
| tủi | 碎: | tủi thân |

Tìm hình ảnh cho: 嘴碎 Tìm thêm nội dung cho: 嘴碎
