Chữ 迧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迧:

迧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迧

迧

Chiết tự chữ 迧

1. 迧 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 申
  • 辵 sước, xích, xước
  • 申 thân
  • 2. 迧 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 申
  • 辶 sước, xích, xước
  • 申 thân
  • []

    U+8FE7, tổng 8 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: ;

    迧

    Nghĩa Trung Việt của từ 迧


    Chữ gần giống với 迧:

    迠, 迡, 迢, 迣, 迤, 迥, 迦, 迧, 迨, 迩, 迪, 迫, 迭, 迮, 迯, 述, 迳, 𨒒, 𨒟,

    Chữ gần giống 迧

    遐, 适, 逐, 透, 逎, 逍, 逌, 逋, 逈, 逇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迧 Tự hình chữ 迧 Tự hình chữ 迧 Tự hình chữ 迧

    迧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迧 Tìm thêm nội dung cho: 迧