Cao su chống va đập cửa

Chữ 拲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拲, chiết tự chữ CÒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拲

Chiết tự chữ còng bao gồm chữ 共 手 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

拲 cấu thành từ 2 chữ: 共, 手
  • cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • thủ
  • []

    U+62F2, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gong3;
    Việt bính: gung2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 拲


    còng, như "còng lưng, còng queo" (gdhn)

    Chữ gần giống với 拲:

    , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 拲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 拲 Tự hình chữ 拲 Tự hình chữ 拲 Tự hình chữ 拲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 拲

    còng:còng lưng, còng queo
    拲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 拲 Tìm thêm nội dung cho: 拲