Từ: 囊膪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囊膪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 囊膪 trong tiếng Trung hiện đại:

[nāngchuài] thịt lườn。猪胸腹部的肥而松的肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
囊膪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囊膪 Tìm thêm nội dung cho: 囊膪