Chữ 膪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膪:

膪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膪

膪

Chiết tự chữ 膪

1. 膪 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 啻
  • 肉 nhục, nậu
  • 啻 thí, ví
  • 2. 膪 cấu thành từ 2 chữ: 月, 啻
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 啻 thí, ví
  • []

    U+81AA, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuai4;
    Việt bính: zaa6;

    膪

    Nghĩa Trung Việt của từ 膪


    Nghĩa của 膪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chuài]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 18
    Hán Việt: TROẠI
    yếu ớt; yếu đuối; suy yếu。虚弱;懦弱。见〖囊揣〗(nāngchuài)。

    Chữ gần giống với 膪:

    䐵, 䐶, 䐷, 䐸, 䐹, 䐺, 䐻, 䐼, 膨, 膩, 膪, 膫, 膮, 膰, 膱, 膲, 膳, 膴, 膶, 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

    Chữ gần giống 膪

    腂, 脁, 胸, 胹, 胺, 胻, 胼, 胿, 脂, 豚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膪 Tự hình chữ 膪 Tự hình chữ 膪 Tự hình chữ 膪

    膪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膪 Tìm thêm nội dung cho: 膪