Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回落 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíluò] hạ xuống; tuột xuống (mực nước, vật giá...)。(水位、物价等)上涨后下降。
水位已回落到警戒线以下。
mực nước hạ xuống đến mức báo động rồi.
水位已回落到警戒线以下。
mực nước hạ xuống đến mức báo động rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 回落 Tìm thêm nội dung cho: 回落
