Từ: 回话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回话 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíhuà] thưa lại; lời thưa lại; nói lại; trả lời。(回话儿)答复的话(多指由别人转告的)。
我一定来,请你带个回话给他。
tôi nhất định đến, xin anh về nói lại với anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
回话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回话 Tìm thêm nội dung cho: 回话