Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回话 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíhuà] thưa lại; lời thưa lại; nói lại; trả lời。(回话儿)答复的话(多指由别人转告的)。
我一定来,请你带个回话给他。
tôi nhất định đến, xin anh về nói lại với anh ấy.
我一定来,请你带个回话给他。
tôi nhất định đến, xin anh về nói lại với anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 回话 Tìm thêm nội dung cho: 回话
