Từ: 回顾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回顾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回顾 trong tiếng Trung hiện đại:

[huígù] nhìn lại; hồi tưởng; nhớ lại; quay đầu nhìn lại。回过头来看。
回顾过去,瞻望未来。
nhìn lại quá khứ, nhìn về tương lai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾

cố:chiếu cố
回顾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回顾 Tìm thêm nội dung cho: 回顾