Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 须生 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūshēng] tu sinh (vai nam trung niên trong tuồng cổ)。见〖老生〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 须
| tu | 须: | tu (chờ đợi; râu ria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 须生 Tìm thêm nội dung cho: 须生
