Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国帑 trong tiếng Trung hiện đại:
[guótǎng] công quỹ; công khoản nhà nước; ngân quỹ quốc gia。国家的公款。
盗用国帑
thụt két; chiếm dụng công khoản nhà nước
消耗国帑
làm tiêu hao công khoản nhà nước
盗用国帑
thụt két; chiếm dụng công khoản nhà nước
消耗国帑
làm tiêu hao công khoản nhà nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帑
| nô | 帑: | nô nức |

Tìm hình ảnh cho: 国帑 Tìm thêm nội dung cho: 国帑
