Chữ 䈱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䈱

[]

U+4231, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tao1;
Việt bính: tou1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䈱


Chữ gần giống với 䈱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 䈱

Tự hình:

Tự hình chữ 䈱 Tự hình chữ 䈱 Tự hình chữ 䈱 Tự hình chữ 䈱

䈱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈱 Tìm thêm nội dung cho: 䈱