Từ: gờ móc nước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gờ móc nước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gờmócnước

Dịch gờ móc nước sang tiếng Trung hiện đại:

散水沟sànshuǐ gōu

Nghĩa chữ nôm của chữ: móc

móc𢪮:moi móc
móc:moi móc
móc󱔵:moi móc
móc󰊉:móc vào
móc:mưa móc
móc:cây móc (cây giồng cây dừa); sợi móc
móc:cây móc (cây giồng cây dừa)
móc:móc câu
móc:mưa móc
móc:sương móc, hạt móc

Nghĩa chữ nôm của chữ: nước

nước:nước uống
nước𫭔:đất nước
nước:nước uống
nước: 
nước:nước cờ
gờ móc nước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gờ móc nước Tìm thêm nội dung cho: gờ móc nước