Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公休 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngxiū] ngày lễ; ngày nghỉ; nghỉ phép。星期日、节日等集体的休假。
公休日
ngày lễ; ngày nghỉ
公休日
ngày lễ; ngày nghỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 公休 Tìm thêm nội dung cho: 公休
